se déliter

Học thuật
Thân thiện
se déliter

La vieille pierre poreuse commence à se déliter sous la pluie fine.

Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • ra, tơi ra (do hút ẩm): Chỉ sự thay đổi vậtcủa một vật liệu, thườngđá, vữa, vôi, khi hấp thụ hơi ẩm trở nên mềm, vụn, không còn kết dính chắc chắn.
    • Tan rã, rã rời ra (nghĩa bóng, văn học): Dùng để miêu tả một thực thể trừu tượng (như một tổ chức, mối quan hệ, tinh thần) đang dần suy yếu, mất đi sự gắn kết đi đến chỗ hủy hoại.
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa đen (vật liệu):

    • Le vieux mur de pierre se délite sous l'effet du gel et du dégel. (Bức tường đá ra dưới tác động của sự đóng băng tan băng.)
    • Cette craie de mauvaise qualité se délite entre les doigts. (Viên phấn chất lượng kém này tơi ra trong tay.)
  • Với nghĩa bóng (trừu tượng):

    • Leur alliance politique commence à se déliter. (Liên minh chính trị của họ bắt đầu tan rã.)
    • Sous la pression, sa confiance en lui se délite peu à peu. (Dưới áp lực, sự tự tin của anh ấy dần dần rã rời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se déliter en/par...": ra thành...
    • Le grès tendre se délite en sable fin. (Sa thạch mềm ra thành cát mịn.)
  • "voir quelque chose se déliter": chứng kiến điều đó tan rã.
    • Il a vu son rêve se déliter. (Anh ấy đã chứng kiến giấc mơ của mình tan rã.)
Biến thể từ gần giống
  • Déliter (v.t) (ít dùng): Làm cho ra, tơi ra.
    • L'humidité délite la pierre. (Độ ẩm làm đá.)
  • Délitescent, -e (adj): (Y học) Đang tan, đang tiêu.
  • Délitement (n.m): Sự ra, sự tan rã.
    • Le délitement d'un empire. (Sự tan rã của một đế chế.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Se désagréger (vỡ vụn), s'effriter (mòn vụn), se désintégrer (phân ).
  • Nghĩa bóng: Se désagréger (tan rã), se disloquer (vỡ vụn), s'effondrer (sụp đổ), péricliter (suy tàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào cho động từ phản thân "se déliter".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "se déliter".

se déliter

La vieille pierre poreuse commence à se déliter sous la pluie fine.

tự động từ
  1. ra, tơi ra (do hút ẩm)
    • La chaux se délite
      vôi tơi ra
  2. (nghĩa bóng, (văn học)) tan rã, rã rời ra

Từ gần giống